盛り返す [Thịnh Phản]
もりかえす
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 36000
Độ phổ biến từ: Top 36000
Động từ Godan - đuôi “su”Tha động từ
phục hồi; trở lại
JP: 市場は盛り返してきた。
VI: Thị trường đang dần phục hồi.