盗難証明書 [Đạo Nạn Chứng Minh Thư]
とうなんしょうめいしょ
Danh từ chung
giấy chứng nhận trộm cắp (cho mục đích bảo hiểm, v.v.)
Danh từ chung
giấy chứng nhận trộm cắp (cho mục đích bảo hiểm, v.v.)