盗視 [Đạo Thị]
偸視 [Du Thị]
とうし
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
liếc trộm
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
liếc trộm