盗み録り [Đạo Lục]
盗みどり [Đạo]
ぬすみどり
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
ghi âm bí mật
🔗 隠し録り
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
ghi âm bí mật
🔗 隠し録り