Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
盗み足
[Đạo Túc]
ぬすみあし
🔊
Danh từ chung
bước đi lén lút
Hán tự
盗
Đạo
trộm; cướp; ăn cắp
足
Túc
chân; bàn chân; đủ; đơn vị đếm cho đôi giày