盗み読み [Đạo Độc]
ぬすみよみ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
đọc lén
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
đọc qua vai người khác