盗み撮り [Đạo Toát]
ぬすみどり
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
chụp ảnh lén; chụp ảnh trộm
🔗 隠し撮り
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
chụp ảnh lén; chụp ảnh trộm
🔗 隠し撮り