Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
益鳥
[Ích Điểu]
えきちょう
🔊
Danh từ chung
chim có ích
Hán tự
益
Ích
lợi ích; thu lợi; lợi nhuận; ưu thế
鳥
Điểu
chim; gà