Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
益虫
[Ích Trùng]
えきちゅう
🔊
Danh từ chung
côn trùng có ích
Hán tự
益
Ích
lợi ích; thu lợi; lợi nhuận; ưu thế
虫
Trùng
côn trùng; bọ; tính khí