Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
益荒猛男
[Ích Hoang Mãnh Nam]
ますらたけお
🔊
Danh từ chung
người đàn ông dũng cảm
Hán tự
益
Ích
lợi ích; thu lợi; lợi nhuận; ưu thế
荒
Hoang
bị tàn phá; thô; thô lỗ; hoang dã
猛
Mãnh
dữ dội; hoang dã
男
Nam
nam