Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
盆休み
[Bồn Hưu]
ぼんやすみ
🔊
Danh từ chung
nghỉ lễ Obon
🔗 お盆
Hán tự
盆
Bồn
chậu; lễ hội đèn lồng; khay
休
Hưu
nghỉ ngơi