Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
皮財布
[Bì Tài Bố]
かわざいふ
🔊
Danh từ chung
ví da
Hán tự
皮
Bì
da; vỏ; da thuộc; da (bộ thủ số 107)
財
Tài
tài sản; tiền; của cải
布
Bố
vải lanh; vải; trải ra; phân phát