Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
皮膚科医
[Bì Phu Khoa Y]
ひふかい
🔊
Danh từ chung
bác sĩ da liễu
Hán tự
皮
Bì
da; vỏ; da thuộc; da (bộ thủ số 107)
膚
Phu
da; cơ thể; vân; kết cấu; tính cách
科
Khoa
khoa; khóa học; bộ phận
医
Y
bác sĩ; y học