皮膚科 [Bì Phu Khoa]

皮フ科 [Bì Khoa]

皮ふ科 [Bì Khoa]

ヒフ科 [Khoa]

ひふか – ヒフ科
ひフか – ヒフ科
ヒフか – ヒフ科
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 23000

Danh từ chung

da liễu

Hán tự

Từ liên quan đến 皮膚科