皮膚呼吸 [Bì Phu Hô Hấp]
ひふこきゅう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
hô hấp qua da
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
hô hấp qua da