Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
皮相的
[Bì Tương Đích]
ひそうてき
🔊
Tính từ đuôi na
nông cạn; hời hợt
Hán tự
皮
Bì
da; vỏ; da thuộc; da (bộ thủ số 107)
相
Tương
liên; tương hỗ; cùng nhau; lẫn nhau; bộ trưởng; cố vấn; khía cạnh; giai đoạn; tướng mạo
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ