皮田 [Bì Điền]

皮多 [Bì Đa]

川田 [Xuyên Điền]

革多 [Cách Đa]

革田 [Cách Điền]

河田 [Hà Điền]

かわた

Danh từ chung

⚠️Thường chỉ viết bằng kana  ⚠️Từ miệt thị  ⚠️Từ cổ

người thấp hèn

🔗 穢多