皮剥ぎ [Bì Bóc]

皮剥 [Bì Bóc]

皮剝ぎ [Bì 剝]

皮剝 [Bì 剝]

かわはぎ
カワハギ

Danh từ chung

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

cá bò da (Stephanolepis cirrhifer)

Danh từ chung

lột da (một con vật); lột vỏ (một cây); bóc vỏ; người lột da; người bóc vỏ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

野菜やさいかわいでいた。
Tôi đã gọt vỏ rau.