皮付き [Bì Phó]
皮つき [Bì]
かわつき
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
còn nguyên vỏ
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
còn nguyên vỏ