皮下注射 [Bì Hạ Chú Xạ]
ひかちゅうしゃ
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
tiêm dưới da
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
tiêm dưới da