皮かむり [Bì]
皮冠 [Bì Quan]
かわかむり
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ
hẹp bao quy đầu
🔗 包茎・ほうけい; 皮被り・かわかぶり
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ
hẹp bao quy đầu
🔗 包茎・ほうけい; 皮被り・かわかぶり