Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
皓歯
[Hạo Xỉ]
こうし
🔊
Danh từ chung
răng trắng ngọc
Hán tự
皓
Hạo
trắng; rõ ràng
歯
Xỉ
răng