Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
皇道
[Hoàng Đạo]
こうどう
🔊
Danh từ chung
đế đạo; con đường hoàng gia
Hán tự
皇
Hoàng
hoàng đế
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý