Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
皇統譜
[Hoàng Thống Phổ]
こうとうふ
🔊
Danh từ chung
gia phả hoàng gia
Hán tự
皇
Hoàng
hoàng đế
統
Thống
tổng thể; mối quan hệ; cai trị; quản lý
譜
Phổ
bản nhạc; nhạc; nốt; bảng; gia phả