Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
皇族費
[Hoàng Tộc Phí]
こうぞくひ
🔊
Danh từ chung
trợ cấp hoàng gia
Hán tự
皇
Hoàng
hoàng đế
族
Tộc
bộ lạc; gia đình
費
Phí
chi phí; giá cả; tiêu; tiêu thụ; lãng phí