皇宮警察 [Hoàng Cung Cảnh Sát]
こうぐうけいさつ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 45000
Độ phổ biến từ: Top 45000
Danh từ chung
Cảnh vệ Hoàng gia