皇太子殿下 [Hoàng Thái Tử Điện Hạ]

こうたいしでんか

Danh từ chung

⚠️Kính ngữ (sonkeigo)

Hoàng thái tử Điện hạ

JP: そのオペラにはおそれおおくも皇太子こうたいし殿下でんか夫妻ふさいあしはこばれた。

VI: Đôi vợ chồng hoàng tử đã đến xem vở opera đó.