Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
皇典
[Hoàng Điển]
こうてん
🔊
Danh từ chung
kinh điển Nhật Bản
Hán tự
皇
Hoàng
hoàng đế
典
Điển
bộ luật; nghi lễ; luật; quy tắc