Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
的球
[Đích Cầu]
的玉
[Đích Ngọc]
まとだま
🔊
Danh từ chung
bi mục tiêu
Hán tự
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
球
Cầu
quả bóng
玉
Ngọc
ngọc; quả bóng