Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
的中率
[Đích Trung Suất]
てきちゅうりつ
🔊
Danh từ chung
tỷ lệ trúng
Hán tự
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
率
Suất
tỷ lệ; tỉ lệ; phần trăm; yếu tố; dẫn đầu; tiên phong; chỉ huy