Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
的に達しない
[Đích Đạt]
まとにたっしない
🔊
Cụm từ, thành ngữ
không đạt mục tiêu
Hán tự
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
達
Đạt
hoàn thành; đạt được; đến; đạt được