百面相 [Bách Diện Tương]
ひゃくめんそう
Danh từ chung
làm mặt hài khác nhau, đặc biệt dùng đạo cụ nhỏ
Danh từ chung
làm mặt hài khác nhau, đặc biệt dùng đạo cụ nhỏ