Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
百難
[Bách Nạn]
ひゃくなん
🔊
Danh từ chung
mọi trở ngại; mọi loại rắc rối
Hán tự
百
Bách
một trăm
難
Nạn
khó khăn; không thể; rắc rối; tai nạn; khiếm khuyết