Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
百芸
[Bách Vân]
ひゃくげい
🔊
Danh từ chung
người đa tài
Hán tự
百
Bách
một trăm
芸
Vân
kỹ thuật; nghệ thuật; thủ công; biểu diễn; diễn xuất; trò; mánh khóe