Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
百済楽
[Bách Tế Nhạc]
くだらがく
🔊
Danh từ chung
nhạc triều đình Hàn Quốc
Hán tự
百
Bách
một trăm
済
Tế
giải quyết (nợ, v.v.); giảm bớt (gánh nặng); hoàn thành; kết thúc; có thể tha thứ; không cần
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái