Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
百態
[Bách Thái]
ひゃくたい
🔊
Danh từ chung
các giai đoạn khác nhau
Hán tự
百
Bách
một trăm
態
Thái
thái độ; điều kiện; hình dáng; diện mạo; giọng (của động từ)