百度石 [Bách Độ Thạch]

ひゃくどいし

Danh từ chung

đá đánh dấu cho thờ cúng trăm lần

🔗 百度参り・ひゃくどまいり

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

おもちゃのかたなった少年しょうねんが、おひゃくせきりかかっている。
Cậu bé cầm kiếm đồ chơi tựa vào cột đá.