Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
百年祭
[Bách Niên Tế]
ひゃくねんさい
🔊
Danh từ chung
lễ kỷ niệm trăm năm
Hán tự
百
Bách
một trăm
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
祭
Tế
nghi lễ; cầu nguyện; kỷ niệm; thần thánh hóa; thờ cúng