百寿 [Bách Thọ]

ひゃくじゅ

Danh từ chung

trăm tuổi; người sống trăm tuổi; lễ kỷ niệm sinh nhật lần thứ 100

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

日本にほんひゃく寿ことぶきしゃがたくさんいますね。
Ở Nhật Bản có rất nhiều người sống thọ trăm tuổi.