Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
百味
[Bách Vị]
ひゃくみ
🔊
Danh từ chung
mọi loại (thức ăn)
Hán tự
百
Bách
một trăm
味
Vị
hương vị; vị