Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
百叩き
[Bách Khấu]
百たたき
[Bách]
百敲き
[Bách Xao]
百敲
[Bách Xao]
ひゃくたたき
🔊
Danh từ chung
trăm roi
Hán tự
百
Bách
một trăm
叩
Khấu
đánh; đập; cúi đầu; đánh; quất; chỉ trích
敲
Xao
đánh; đập