Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
百卒長
[Bách Tốt Trường]
ひゃくそつちょう
🔊
Danh từ chung
đội trưởng trăm người
Hán tự
百
Bách
một trăm
卒
Tốt
tốt nghiệp; lính; binh nhì; chết
長
Trường
dài; lãnh đạo; cấp trên; cao cấp