百出 [Bách Xuất]
ひゃくしゅつ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
xuất hiện nhiều
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
xuất hiện nhiều