Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
百八つ
[Bách Bát]
ひゃくやっつ
🔊
Số từ
108; một trăm lẻ tám
Hán tự
百
Bách
một trăm
八
Bát
tám; bộ tám (số 12)