100億 [Ức]

百億 [Bách Ức]

10000000000

ひゃくおく
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Số từ

mười tỷ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

日本にほん昨年さくねん海外かいがい直接ちょくせつ投資とうしは100おくドルにたっした。
Năm ngoái, đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của Nhật đã đạt 10 tỷ đô la.
1月いちがつ輸出ゆしゅつは100おくドルと、同月どうげつとしては最高さいこう記録きろくになった。
Xuất khẩu tháng Một đạt 10 tỷ đô la, cao nhất từ trước đến nay cho cùng kỳ.
同社どうしゃ今年ことし設備せつび投資とうし計画けいかくは100おくえんめられている。
Kế hoạch đầu tư cơ sở vật chất của công ty năm nay là 10 tỷ yên.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 百億(ひゃくおく)
  • Cách đọc: ひゃくおく
  • Từ loại: danh từ số từ (số lượng, đơn vị bậc 億)
  • Giá trị: 10,000,000,000 (mười tỷ; “trăm ức”)
  • Thường đi kèm: 円, 人, 回, 件, 個, 光年, セル(tế bào)

2. Ý nghĩa chính

百億 là đơn vị số đếm chỉ mười tỷ trong hệ đếm Nhật (1 億 = 100 triệu). 100 × 1 億 = 10 tỷ.

3. Phân biệt

  • 百億 (10 tỷ) vs 十億 (1 tỷ) vs 千億 (100 tỷ) vs 一兆 (1 nghìn tỷ).
  • Chữ–số: 百億 và “100億” đồng nghĩa; văn bản kỹ thuật/kinh tế thường dùng chữ số 100億.
  • Vị trí bậc số: 万(vạn)→ 億(ức)→ 兆(triệu ức).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Ghép danh từ đếm: 百億円, 百億人, 百億回, 百億個, 百億光年.
  • Dùng trong: tài chính–kinh doanh, khoa học, thống kê, thiên văn.
  • Mẫu câu: 予算は百億円に上る, 売上が百億円を超えた.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
100億Đồng nghĩa10 tỷDạng chữ số, phổ biến trong số liệu.
十億Liên quan1 tỷBậc thấp hơn.
千億Liên quan100 tỷBậc cao hơn.
Thành tố100 triệuĐơn vị cơ sở.
Liên quan1 nghìn tỷBậc lớn hơn 億.
Liên quan1 vạn (10 nghìn)Bậc dưới 億.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 百: “trăm”. Âm On: ヒャク.
  • 億: “ức” (100 triệu). Âm On: オク.
  • Ghép nghĩa: “trăm ức” = 100 × 100 triệu = 10 tỷ.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đọc số lớn tiếng Nhật, hãy nhóm theo đơn vị 万–億–兆. Ví dụ 123億=「ひゃくにじゅうさんおく」, 1,234億=「せんにひゃくさんじゅうよんおく」. Việc nắm bậc “億” giúp đọc–viết số liệu kinh tế chính xác và nhanh hơn.

8. Câu ví dụ

  • 新規事業に百億円規模の投資が決まった。
    Đã quyết định đầu tư quy mô mười tỷ yên cho dự án mới.
  • この動画は再生回数が百億回を突破した。
    Video này đã vượt mốc mười tỷ lượt xem.
  • 銀河には百億個以上の恒星があると言われる。
    Người ta nói trong thiên hà có hơn mười tỷ ngôi sao.
  • 世界人口は将来百億人に達すると予測されている。
    Dự đoán dân số thế giới sẽ đạt mười tỷ người trong tương lai.
  • 売上が百億円台に乗った。
    Doanh thu đã lên ngưỡng mười tỷ yên.
  • 研究では百億個のデータポイントを解析した。
    Nghiên cứu đã phân tích mười tỷ điểm dữ liệu.
  • 宇宙背景放射は百億光年の彼方から届く。
    Bức xạ nền vũ trụ đến từ nơi cách xa mười tỷ năm ánh sáng.
  • アプリの累計ダウンロードは百億に迫っている。
    Tổng lượt tải ứng dụng đang tiến sát mốc mười tỷ.
  • 時価総額が百億円を超えたスタートアップ。
    Startup có vốn hóa thị trường vượt mười tỷ yên.
  • 基金は百億円の規模で組成された。
    Quỹ được lập với quy mô mười tỷ yên.
💡 Giải thích chi tiết về từ 100億 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?