Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
白魔術
[Bạch Ma Thuật]
しろまじゅつ
🔊
Danh từ chung
ma thuật trắng
Hán tự
白
Bạch
trắng
魔
Ma
phù thủy; quỷ; tà ma
術
Thuật
kỹ thuật; thủ thuật