白魔法 [Bạch Ma Pháp]
しろまほう
Danh từ chung
ma thuật trắng
🔗 白魔術
Trái nghĩa: 黒魔法
Danh từ chung
ma thuật trắng
🔗 白魔術
Trái nghĩa: 黒魔法