白髪交じりの髪 [Bạch Phát Giao Phát]

しらがまじりのかみ

Danh từ chung

tóc hoa râm

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ちちかみ白髪はくはつじりになった。
Tóc bố tôi đã bắt đầu hoa râm.