白飛び [Bạch Phi]
しろとび
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Nhiếp ảnh
trắng xóa; quá sáng
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Nhiếp ảnh
trắng xóa; quá sáng