Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
白鉢巻
[Bạch Bát Quyển]
しろはちまき
🔊
Danh từ chung
băng đô trắng
Hán tự
白
Bạch
trắng
鉢
Bát
bát; thùng gạo; chậu; vương miện
巻
Quyển
cuộn; quyển; sách; phần